Vietnam 2033 resmî tatilleri
Vietnam ülkesinde 2033 yılında 17 resmî tatil ve 248 iş günü var. Hafta sonu: Cumartesi ve Pazar.
Takvim dosyasını indir (.ics) Apple Takvim, Google Takvim ve Outlook'ta açılır.
2033 resmî tatilleri
| Tarih | Yerel ad | İngilizce ad |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch | New Year's Day | |
| Tết Dương lịch (nghỉ bù) | New Year's Day (observed) | |
| Giao thừa Tết Nguyên Đán | Lunar New Year's Eve | |
| Tết Nguyên Đán | Lunar New Year | |
| Mùng hai Tết Nguyên Đán | Second Day of Lunar New Year | |
| Mùng ba Tết Nguyên Đán | Third Day of Lunar New Year | |
| Mùng bốn Tết Nguyên Đán | Fourth Day of Lunar New Year | |
| Mùng năm Tết Nguyên Đán | Fifth Day of Lunar New Year | |
| Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings' Commemoration Day | |
| Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ bù) | Hung Kings' Commemoration Day (observed) | |
| Ngày Chiến thắng | Liberation Day/Reunification Day | |
| Ngày Quốc tế Lao động | International Labor Day | |
| Ngày Chiến thắng (nghỉ bù) | Liberation Day/Reunification Day (observed) | |
| Ngày Quốc tế Lao động (nghỉ bù) | International Labor Day (observed) | |
| Quốc khánh | National Day | |
| Quốc khánh | National Day | |
| Ngày Văn hóa Việt Nam | Vietnam Cultural Day |
2033 yılında aylara göre iş günleri
| Ay | Gün | İş günü |
|---|---|---|
| Ocak | 31 | 19 |
| Şubat | 28 | 16 |
| Mart | 31 | 23 |
| Nisan | 30 | 20 |
| Mayıs | 31 | 20 |
| Haziran | 30 | 22 |
| Temmuz | 31 | 21 |
| Ağustos | 31 | 23 |
| Eylül | 30 | 20 |
| Ekim | 31 | 21 |
| Kasım | 30 | 21 |
| Aralık | 31 | 22 |
| Yıl | 365 | 248 |